Lớp : Môn :
Trang chủ Xem điểm tổng hợp HKI Xem điểm tổng hợp HKII Xem điểm tổng hợp Cả năm

XEM ĐIỂM HỌC KỲ II

STT Họ đệm Tên Miệng 15 Phút 1 tiết KTHK TBHK
1 Hoàng Phan Hoài AN 8 10 10
2 Nguyễn Lê Phương ANH 10 8 7.5 10
3 Nguyễn Thị ANH 9 10 10 8.5 10
4 Nguyễn Việt ANH 10 10 9 10
5 Nguyễn Thị Kim CHI 10 8 10 8.5 8
6 Nguyễn Tuấn CƯỜNG 9 7 8.5 8
7 Cáp Hửu Anh ĐỨC 7 10 6.5 10
8 Lê Hữu ĐỨC 10 10 9 8 6.5 10
9 Văn Quốc DUY 9 8 8.5 5
10 Lê Thị Mỹ DUYÊN 9 7 8.5 10
11 Nguyễn Trường GIANG 5 8 5.5 7
12 Lê Ngân 7 10 8 10
13 Lê Văn 6 9 8 10
14 Nguyễn Thị Minh HẰNG 8 10 7 10
15 Văn Đức HIẾU 10 10 10 10 9 10
16 Nguyễn Minh HỌC 10 10 10 8.5 7.5
17 Hoàng Nguyễn Việt HÙNG 5 1
18 Đào Văn Quang HUY 8 10 8 7.5
19 Trương Quang HUY 10 10 10 10 10 8.5 10
20 Hồ Diễm Ngân KHÁNH 10 10 10 10 10
21 Trần Đăng KHOA 10 10 10 10
22 Nguyễn Văn LÂM 10 9 7.5 10
23 Nguyễn Hoàng LAN 7 8 7.5 8
24 Nguyễn Thị Phương LAN 7 8 7.5 10
25 Hồ Thị Mỹ LINH 10 10 9 9
26 Võ Phước LONG 8 7 8 9
27 Lê Quang MINH 8 10 8.5 9
28 Nguyễn Anh MINH 10 9 9 9.5 10
29 Nguyễn Thị ái MỸ 10 8 8 8.5 7.5
30 Lê Minh NGUYÊN 10 10 9 10 9.5 10
31 Nguyễn Vũ NGUYÊN 9 8 10 8.5 8.5
32 Hoàng Thị ái NHÃN 8 8 8.5 10
33 Nguyễn Thị Thục NHI 7 7 6 6
34 Lê Thị Mỹ NHƯ 9 10 8 8.5
35 Lê Thị Hồng NHUNG 7 7 8 8
36 Trần Đình PHƯỚC 7 10 7.5 10
37 Trần Minh QUÂN 8 7 7.5 5
38 Nguyễn Đức QUỲNH 10 10 10 7 10
39 Phạm Ngọc SƠN 10 9 8 7.5 10
40 Lê Đức THỊNH 9 7 6 7
41 Lê Hoàng Anh THƯ 8 10 8
42 Lê Anh TUẤN 10 10 9 9.5
43 Lê Trường XUÂN 7 10 7.5 10