Lớp : Môn :
Trang chủ Xem điểm tổng hợp HKI Xem điểm tổng hợp HKII Xem điểm tổng hợp Cả năm

XEM ĐIỂM HỌC KỲ I

STT Họ đệm Tên Miệng 15 Phút 1 tiết KTHK TBHK
1 Hoàng Phan Hoài AN 6
2 Nguyễn Lê Phương ANH 8
3 Nguyễn Thị ANH 9
4 Nguyễn Việt ANH 10 9
5 Nguyễn Thị Kim CHI 6
6 Nguyễn Tuấn CƯỜNG 8
7 Cáp Hửu Anh ĐỨC 6
8 Lê Hữu ĐỨC 10 10
9 Văn Quốc DUY 8
10 Lê Thị Mỹ DUYÊN 8
11 Nguyễn Trường GIANG 5
12 Lê Ngân 8
13 Lê Văn 8
14 Nguyễn Thị Minh HẰNG 10
15 Văn Đức HIẾU 10 8
16 Nguyễn Minh HỌC 9
17 Hoàng Nguyễn Việt HÙNG 8
18 Đào Văn Quang HUY 6
19 Trương Quang HUY 10
20 Hồ Diễm Ngân KHÁNH 8
21 Trần Đăng KHOA 9 8
22 Nguyễn Văn LÂM 9
23 Nguyễn Hoàng LAN 7
24 Nguyễn Thị Phương LAN 8
25 Hồ Thị Mỹ LINH 9
26 Võ Phước LONG 8
27 Lê Quang MINH 10
28 Nguyễn Anh MINH 10 10
29 Nguyễn Thị ái MỸ 8
30 Lê Minh NGUYÊN 9 9
31 Nguyễn Vũ NGUYÊN 6
32 Hoàng Thị ái NHÃN 8
33 Nguyễn Thị Thục NHI 7
34 Lê Thị Mỹ NHƯ 8
35 Lê Thị Hồng NHUNG 8
36 Trần Đình PHƯỚC 9 6
37 Trần Minh QUÂN 9 7
38 Nguyễn Đức QUỲNH 10
39 Phạm Ngọc SƠN 6
40 Lê Đức THỊNH 8
41 Lê Hoàng Anh THƯ 9 9
42 Lê Anh TUẤN 8
43 Lê Trường XUÂN 8